遲聲

chí shēng trì thanh

Hán Việt: trì thanh · Pinyin: chí shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹曼声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹曼声。