迤迤

yí yí dĩ dĩ

Hán Việt: dĩ dĩ · Pinyin: yí yí

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (dĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斜延貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斜延貌。