迤裏 yí lǐ · dĩ lí Hán Việt: dĩ lí · Pinyin: yí lǐ Tổng quan Cấu tạo: 迤 (dĩ) + 裏 (lí)Pinyinyí lǐHán Việtdĩ líCấu tạo迤 + 裏 · dĩ + lí nghĩa thành phần: dĩ + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"迤逦"。