迥迥 huýnh huýnh Hán Việt: huýnh huýnh Tổng quan Cấu tạo: 迥 (huýnh) + 迥 (huýnh)Hán Việthuýnh huýnhCấu tạo迥 + 迥 · huýnh + huýnh nghĩa thành phần: huýnh + huýnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 遼遠。唐.張說〈同趙侍御望歸舟〉詩:「山亭迥迥面長川,江樹重重極遠煙。」EngCihui 迥迥 jiǒngjiǒng r.f. faraway