迦阇 già đồ Hán Việt: già đồ Tổng quan ca xà (地名)國名。所在不明,譯曰蘆葦。見慧琳音義十八。☸ Cấu tạo: 迦 (già) + 阇 (đồ)Hán Việtgià đồCấu tạo迦 + 阇 · già + đồ nghĩa thành phần: già + đồ Nghĩa ViệtCihui ca xà (地名)國名。所在不明,譯曰蘆葦。見慧琳音義十八。☸