邇言

ěr yán nhĩ ngôn

Hán Việt: nhĩ ngôn · Pinyin: ěr yán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浅近的话好察迩言; 身边亲近之人的话况远迹久孤之地,实迩言易间之时。
  • Tân Hoa Tự Điển ①浅近的话好察迩言。②身边亲近之人的话况远迹久孤之地,实迩言易间之时。

Eng

  • Cihui 邇言 ěryán n. <wr.> shallow words