迫唶 pò zé Pinyin: pò zé Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 唶Pinyinpò zéCấu tạo迫 + 唶 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狭窄。唶,通"窄"。Tân Hoa Tự Điển 1.狭窄。唶,通"窄"。