迫緊 pò jǐn · bách khẩn Hán Việt: bách khẩn · Pinyin: pò jǐn Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 緊 (khẩn)Pinyinpò jǐnHán Việtbách khẩnCấu tạo迫 + 緊 · bách + khẩn nghĩa thành phần: bách + khẩn