迫迮

pò zé

Pinyin: pò zé

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物密聚﹑紧靠貌; 狭窄;局促; 指困厄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.物密聚﹑紧靠貌。 2.狭窄;局促。 3.指困厄。