迭见 điệt kiến Hán Việt: điệt kiến Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 见 (kiến)Hán Việtđiệt kiếnCấu tạo迭 + 见 · điệt + kiến nghĩa thành phần: điệt + kiến