迭迁 điệt thiên Hán Việt: điệt thiên Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 迁 (thiên)Hán Việtđiệt thiênCấu tạo迭 + 迁 · điệt + thiên nghĩa thành phần: điệt + thiên