迭裏 điệt lí Hán Việt: điệt lí Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 裏 (lí)Hán Việtđiệt líCấu tạo迭 + 裏 · điệt + lí nghĩa thành phần: điệt + lí