迮小

zé xiǎo

Pinyin: zé xiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: + (tiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狭窄;狭小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狭窄;狭小。