迮隘 zé ài Pinyin: zé ài Tổng quan Cấu tạo: 迮 + 隘 (ải)Pinyinzé àiCấu tạo迮 + 隘 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狭隘;狭小。Tân Hoa Tự Điển 1.狭隘;狭小。