回涂 hồi đồ Hán Việt: hồi đồ Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 涂 (đồ)Hán Việthồi đồCấu tạo回 + 涂 · hồi + đồ nghĩa thành phần: hồi + đồ