回车 hồi xa Hán Việt: hồi xa Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 车 (xa)Hán Việthồi xaCấu tạo回 + 车 · hồi + xa nghĩa thành phần: hồi + xa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 行駛中的車輛,向行進方向作一百八十度的迴轉。在快速公路或交通擁擠路段,通常均禁止迴車。