回轨 hồi quỹ Hán Việt: hồi quỹ Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 轨 (quỹ)Hán Việthồi quỹCấu tạo回 + 轨 · hồi + quỹ nghĩa thành phần: hồi + quỹ