回辖 hồi hạt Hán Việt: hồi hạt Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 辖 (hạt)Hán Việthồi hạtCấu tạo回 + 辖 · hồi + hạt nghĩa thành phần: hồi + hạt