迴風 hồi phong Hán Việt: hồi phong Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 風 (phong)Hán Việthồi phongCấu tạo迴 + 風 · hồi + phong nghĩa thành phần: hồi + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 旋風。《文選.古詩十九首.東城高且長》:「迴風動地起,秋草萋已綠。」也作「回風」。EngCihui 回風 uífēng n. whirlwind M:²gǔ/¹zhèn