迷嬉

mí xī mê hi

Hán Việt: mê hi · Pinyin: mí xī

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以微笑媚人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以微笑媚人。