迷風 mí fēng · mê phong Hán Việt: mê phong · Pinyin: mí fēng Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 風 (phong)Pinyinmí fēngHán Việtmê phongCấu tạo迷 + 風 · mê + phong nghĩa thành phần: mê + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓奢靡的风气。Tân Hoa Tự Điển 1.谓奢靡的风气。