迸𬴃 bèng huō · bính hoạch Hán Việt: bính hoạch · Pinyin: bèng huō Tổng quan Cấu tạo: 迸 (bính) + 𬴃 (hoạch)Pinyinbèng huōHán Việtbính hoạchCấu tạo迸 + 𬴃 · bính + hoạch nghĩa thành phần: bính + hoạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。