迹证

jì zhèngtích chứng

Hán Việt: tích chứng · Pinyin: jì zhèng

Tổng quan

(Đài Loan) dấu vết

Cấu tạo: 跡 (tích) + 證 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bằng chứng vật chất (khảo cổ học, điều tra hình sự, v.v.)

Eng

  • Cihui (Tw) traces; material evidence (archaeology, criminal investigation etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

證人 · 證佐 · 證傷 · 證入 · 證券 · 證實 · 證左 · 證引