迹门 tích môn Hán Việt: tích môn Tổng quan tích môn (雜名)本迹二門之一。☸ Cấu tạo: 迹 (tích) + 门 (môn)Hán Việttích mônCấu tạo迹 + 门 · tích + môn nghĩa thành phần: tích + môn Nghĩa ViệtCihui tích môn (雜名)本迹二門之一。☸