追剧

zhuī jùtruy kịch

Hán Việt: truy kịch · Pinyin: zhuī jù

Tổng quan

xem một loạt phim truyền hình thường xuyên

Cấu tạo: 追 (truy) + 劇 (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem say sưa

Eng

  • Cihui to watch a TV series etc regularly/to binge-watch

Từ liên quan

Gần nghĩa

剧务 · 剧变 · 剧团 · 剧场 · 剧坛 · 剧增 · 剧情 · 剧本