追崇 zhuī chóng · truy sùng Hán Việt: truy sùng · Pinyin: zhuī chóng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 崇 (sùng)Pinyinzhuī chóngHán Việttruy sùngCấu tạo追 + 崇 · truy + sùng nghĩa thành phần: truy + sùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对死者追加封号。Tân Hoa Tự Điển 1.对死者追加封号。