追廢 zhuī fèi · truy phế Hán Việt: truy phế · Pinyin: zhuī fèi Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 廢 (phế)Pinyinzhuī fèiHán Việttruy phếCấu tạo追 + 廢 · truy + phế nghĩa thành phần: truy + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 废除死者原有的封诰。Tân Hoa Tự Điển 1.废除死者原有的封诰。