追悵 zhuī chàng · truy trướng Hán Việt: truy trướng · Pinyin: zhuī chàng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 悵 (trướng)Pinyinzhuī chàngHán Việttruy trướngCấu tạo追 + 悵 · truy + trướng nghĩa thành phần: truy + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹追恨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹追恨。