追甄 zhuī zhēn · truy chân Hán Việt: truy chân · Pinyin: zhuī zhēn Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 甄 (chân)Pinyinzhuī zhēnHán Việttruy chânCấu tạo追 + 甄 · truy + chân nghĩa thành phần: truy + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓整修昭显坟墓。Tân Hoa Tự Điển 1.谓整修昭显坟墓。