追糧 zhuī liáng · truy lương Hán Việt: truy lương · Pinyin: zhuī liáng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 糧 (lương)Pinyinzhuī liángHán Việttruy lươngCấu tạo追 + 糧 · truy + lương nghĩa thành phần: truy + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追回发给的廪粮。Tân Hoa Tự Điển 1.追回发给的廪粮。