追紹 zhuī shào · truy thiệu Hán Việt: truy thiệu · Pinyin: zhuī shào Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 紹 (thiệu)Pinyinzhuī shàoHán Việttruy thiệuCấu tạo追 + 紹 · truy + thiệu nghĩa thành phần: truy + thiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹继承。Tân Hoa Tự Điển 1.犹继承。