追褫 zhuī chǐ · truy sỉ Hán Việt: truy sỉ · Pinyin: zhuī chǐ Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 褫 (sỉ)Pinyinzhuī chǐHán Việttruy sỉCấu tạo追 + 褫 · truy + sỉ nghĩa thành phần: truy + sỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追削封赠,秎夺官职。Tân Hoa Tự Điển 1.追削封赠,秎夺官职。