追證

zhuī zhèng truy chứng

Hán Việt: truy chứng · Pinyin: zhuī zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (chứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审讯对证; 回忆证实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审讯对证。 2.回忆证实。