退廢
thối phế
Hán Việt: thối phế · Pinyin: tuì fèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黜退不用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.黜退不用。
Eng
- Cihui 退廢 uìfèi n. <acct.> retirement (of fixed assets)
Hán Việt: thối phế · Pinyin: tuì fèi