退廢 tuì fèi · thối phế Hán Việt: thối phế · Pinyin: tuì fèi Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 廢 (phế)Pinyintuì fèiHán Việtthối phếCấu tạo退 + 廢 · thối + phế nghĩa thành phần: thối + phế Nghĩa EngCihui 退廢 uìfèi n. <acct.> retirement (of fixed assets)