退攖

tuì yīng thối anh

Hán Việt: thối anh · Pinyin: tuì yīng

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹退婴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹退婴。