退檔 thối đương Hán Việt: thối đương Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 檔 (đương)Hán Việtthối đươngCấu tạo退 + 檔 · thối + đương nghĩa thành phần: thối + đương Nghĩa EngCihui 退檔 uìdàng v.o. return a personal file to its original place