退渾 tuì hún · thối hồn Hán Việt: thối hồn · Pinyin: tuì hún Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 渾 (hồn)Pinyintuì húnHán Việtthối hồnCấu tạo退 + 渾 · thối + hồn nghĩa thành phần: thối + hồn