退社 thối xã Hán Việt: thối xã Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 社 (xã)Hán Việtthối xãCấu tạo退 + 社 · thối + xã nghĩa thành phần: thối + xã Nghĩa EngCihui 退社 uìshè v.o. quit a communejaJMdict resignation|leaving office|leaving work (e.g. at the end of the day)