退社

thối xã

Hán Việt: thối xã

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (xã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 退社 uìshè v.o. quit a commune

ja

  • JMdict resignation|leaving office|leaving work (e.g. at the end of the day)