退言 tuì yán · thối ngôn Hán Việt: thối ngôn · Pinyin: tuì yán Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 言 (ngôn)Pinyintuì yánHán Việtthối ngônCấu tạo退 + 言 · thối + ngôn nghĩa thành phần: thối + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言退有后言。谓背后有非议。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言退有后言。谓背后有非议。