退錢

tuì qián thối tiễn

Hán Việt: thối tiễn · Pinyin: tuì qián

Tổng quan

hoàn tiền

Cấu tạo: 退 (thối) + (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn tiền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歸還金錢。如:「顧客發現所買的食品中,含有危害健康的添加物,紛紛要求廠商退錢。」

Eng

  • CC-CEDICT to refund money
  • Cihui to refund money