退1.

Tổng quan

ùi lại phía sau — Không nhận. Từ chối — Cũng đọc Thối.

Cấu tạo: 退 (thối) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùi lại phía sau — Không nhận. Từ chối — Cũng đọc Thối.