送聲 sòng shēng · tống thanh Hán Việt: tống thanh · Pinyin: sòng shēng Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 聲 (thanh)Pinyinsòng shēngHán Việttống thanhCấu tạo送 + 聲 · tống + thanh nghĩa thành phần: tống + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐曲终而和以他词,谓之"送声"。Tân Hoa Tự Điển 1.乐曲终而和以他词,谓之"送声"。