送目

sòng mù tống mục

Hán Việt: tống mục · Pinyin: sòng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以目示意。《三國演義》第二○回:「玄德見了,慌忙搖首送目。」《紅樓夢》第六四回:「賈璉送目與二姐,令其拾取,這尤二姐只是不理。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 投以目光,注视; 远眺;远望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.投以目光,注视。 2.远眺;远望。