送車 sòng chē · tống xa Hán Việt: tống xa · Pinyin: sòng chē Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 車 (xa)Pinyinsòng chēHán Việttống xaCấu tạo送 + 車 · tống + xa nghĩa thành phần: tống + xa