送車 sòng chē · tống xa Hán Việt: tống xa · Pinyin: sòng chē Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 車 (xa)Pinyinsòng chēHán Việttống xaCấu tạo送 + 車 · tống + xa nghĩa thành phần: tống + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 送行之车; 送葬之车; 指到车站送行。Tân Hoa Tự Điển 1.送行之车。 2.送葬之车。 3.指到车站送行。