送錢 tống tiễn Hán Việt: tống tiễn Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 錢 (tiễn)Hán Việttống tiễnCấu tạo送 + 錢 · tống + tiễn nghĩa thành phần: tống + tiễn Nghĩa EngCihui 送錢 òngqián v.o. 1. send money 2. waste money for nothing