送飯
tống phạn
Hán Việt: tống phạn · Pinyin: sòng fàn
Tổng quan
đưa cơm
Nghĩa
Việt
- Cihui đưa cơm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 下饭; 旧时丧礼之一。
- Tân Hoa Tự Điển 1.下饭。 2.旧时丧礼之一。
Eng
- Cihui 送飯 òngfàn* v.o. bring meals (for a person)