适才 shì cái · quát tài Hán Việt: quát tài · Pinyin: shì cái Tổng quan Cấu tạo: 适 (quát) + 才 (tài)Pinyinshì cáiHán Việtquát tàiCấu tạo适 + 才 · quát + tài nghĩa thành phần: quát + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"适才"; 犹刚才。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"适才"。 2.犹刚才。