適觀

shì guān thích quan

Hán Việt: thích quan · Pinyin: shì guān

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓适于观听。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓适于观听。